學華語Kaori Dict

層面

giản thể: 层面

céngmiàn

ㄘㄥˊ ㄇㄧㄢˋ

TẦNG DIỆN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.khía cạnh; mặt
  2. 2.phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.)
  3. 3.(địa chất) mặt phân lớp

例句Câu ví dụ

  • 1

    從這個層面看,他是對的。

    cóng zhè ge céng miàn kàn tā shì duì de

    Từ góc độ này, ông ấy đúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

層面 nghĩa là gì? · Kaori Dict