例句Câu ví dụ
- 1
這場雨使她心頭蒙上了一層陰雲。
zhè chǎng yǔ shǐ tā xīntóu méng shàng le yīcéng yīnyún。
Cơn mưa này khiến tâm trạng cô thêm u ám
- 2
機器蒙上了一層灰。
jīqì méng shàng le yīcéng huī。
Máy bị phủ bụi.
- 3
他給車罩上一層車罩。
tā gěi chē zhào shàng yīcéng chē zhào。
Anh ấy phủ một lớp áo che xe lên xe.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
