學華語Kaori Dict

塗寫

giản thể: 涂写

xiě

ㄊㄨˊ ㄒㄧㄝˇ

ĐỒ TẢ

  1. 1.bôi
  2. 2.vẽ bậy (graffiti)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請不要在圖書館的書上塗寫。

    qǐng bùyào zài túshūguǎn de shū shàng túxiě。

    Hãy không viết lên sách trong thư viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗寫 nghĩa là gì? · Kaori Dict