學華語Kaori Dict

一敗塗地

giản thể: 一败涂地

bài

ㄧ ㄅㄞˋ ㄊㄨˊ ㄉㄧˋ

NHẤT BẠI ĐỒ ĐỊA

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: thất bại, xác đầy mặt đất (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chịu thất bại thảm hại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一敗塗地 nghĩa là gì? · Kaori Dict