例句Câu ví dụ
- 1
他試圖解決這個問題。
tā shì tú jiě jué zhè ge wèn tí
Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề này
- 2
我試圖逃跑。
wǒ shìtú táopǎo。
Tôi cố gắng trốn chạy
- 3
狗正試圖逃脫。
gǒu zhèng shìtú táotuō。
Chú chó đang cố gắng trốn thoát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
