學華語Kaori Dict

試圖

giản thể: 试图

shì

ㄕˋ ㄊㄨˊ

THÍ ĐỒ

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他試圖解決這個問題。

    tā shì tú jiě jué zhè ge wèn tí

    Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề này

  • 2

    我試圖逃跑。

    wǒ shìtú táopǎo。

    Tôi cố gắng trốn chạy

  • 3

    狗正試圖逃脫。

    gǒu zhèng shìtú táotuō。

    Chú chó đang cố gắng trốn thoát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

试图 nghĩa là gì? · Kaori Dict