學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mong muốn, khao khátmáy dịch

MỘ

  1. 1.hâm mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慕 (形声。从心,莫声。本义依恋;向往) 同本义 慕,习也。--《说文》。按,思也。 其往也如慕。--《礼记·檀弓》 巨室之所慕。--《孟子·万章》 人少,则慕父母。 又如慕义(向往正义);慕向(思慕向往);慕企(企慕,仰慕);慕位(思慕权位);慕尚(向往推崇);慕思(向往;仰慕思念) 仰慕;羡慕 诱慕于名位。--《淮南子·原道》。注贪也。” 衡不慕当世。--《后汉书·张衡传》 又如慕古(仰慕古人);慕仰(仰慕);慕羡(羡慕);慕艳(艳羡);慕效(羡慕仿效);慕利(追求财利);慕蔺(钦慕贤能的人 慕mù ⒈想念思~。 ⒉敬仰,向往,喜爱并想得到~仰。~名。羡~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict