學華語Kaori Dict

慕洋犬

yángquǎn

ㄇㄨˋ ㄧㄤˊ ㄑㄩㄢˇ

MỘ DƯƠNG KHUYỂN

  1. 1.(Thánh ngữ) (chê bai) người tôn sùng phương Tây mà chê bai Trung Quốc (chơi chữ trên 牧羊犬[mu4 yang2 quan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慕洋犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict