慕名
mùmíng
[ㄇㄨˋ ㄇㄧㄥˊ]
MỘ DANH
- 1.ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó
- 2.tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.