學華語Kaori Dict

慕尼黑

hēi

ㄇㄨˋ ㄋㄧˊ ㄏㄟ

MỘ NI HẮC

  1. 1.München hay Munich, thủ phủ của Bavaria, Đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你常去慕尼黑嗎?

    nǐ cháng qù Mùníhēi ma?

    Ngươi thường xuyên đi Munich không

  • 2

    「湯姆要去哪兒?」「去慕尼黑。」

    「 Tāngmǔ yào qù nǎr? 」 「 qù Mùníhēi。 」

    Tom đi đâu? — Đi Munich

  • 3

    由於大霧飛機改飛慕尼黑了。

    yóuyú dàwù fēijī gǎi fēi Mùníhēi le。

    Do sương mù dày đặc nên máy bay phải chuyển hướng bay đến Múnich

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慕尼黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict