信仰
xìnyǎng
[ㄒㄧㄣˋ ㄧㄤˇ]
TÍN NGƯỠNG
HSK 6TOCFL 5V
- 1.tin vào (tôn giáo)
- 2.niềm tin vững chắc
- 3.tín ngưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
他有堅定的信仰。
tā yǒu jiān dìng de xìn yǎng
Anh ấy có niềm tin vững chắc
- 2
你信仰上帝麼?
nǐ xìnyǎng Shàngdì má?
Anh có tin vào Chúa không
- 3
我們信仰佛教。
wǒmen xìnyǎng Fójiào。
Chúng tôi tin vào Phật giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.