字義Nghĩa
càomáy dịch
náoNẠO
- 1.gãi
- 2.cản trở
- 3.nhượng bộ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
挠 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撓敗bị đánh bại
- 撓曲uốn cong
- 撓率độ xoắn (của đường cong không gian)
- 撓裂nứt do gấp nhiều lần
- 撓鉤móc sắt ở đầu một cây sào dài
- 撓頭khó khăn
- 撓癢癢cù lét
- 阻撓phá rối
- 不屈不撓không khuất phục
- 屈撓đầu hàng
- 干撓biến thể của 干擾|干扰[gan1 rao3], can thiệp
- 抓撓gãi
- 癢癢撓dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)