學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cào, làm phiền, quấy rầymáy dịch

náoNẠO

  1. 1.gãi
  2. 2.cản trở
  3. 3.nhượng bộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挠 (形声。从手,尧声。本义扰乱) 同本义 挠,扰也。--《说文》 挠乱百度。--《国语·吴语》。韦昭注挠,扰也。” 挠乱国家,几危社稷。--《汉书·王莽传上》。颜师古注挠,扰也。” 民以法难犯上,而上以法挠慈仁。--《韩非子·八经》 匈奴之众易挠乱也。--《汉书·晁错传》 挠以军法。--宋·苏轼《教战守》 又如挠乱(搅乱;扰乱);挠滑(惑乱,扰乱);挠正(扰乱正气);挠动(扰乱骚动) 搅,搅动 挠,搅也。--《声类》 手挠顾指。--《庄子·天地》。释文动也。” 挠乱百度。--《国语·吴语》 挠(撓)náo ⒈搅,搅动,扰乱~乱。阻~。 ⒉弯曲,屈服贞而不~。百折不~。 ⒊抓,搔~痒。 挠rào 1.缠绕。 2.船桨。 挠xiāo 1.见"挠挑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yáo] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict