學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撓裂
撓裂
giản thể:
挠裂
náo
liè
[ㄋㄠˊ ㄌㄧㄝˋ]
NẠO LIỆT
1.
nứt do gấp nhiều lần
2.
nứt do uốn cong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分裂
fēnliè
chia rẽ
裂
liè
tách
破裂
pòliè
vỡ; rạn nứt
斷裂
duànliè
gãy
裂縫
lièfèng
vết nứt
阻撓
zǔnáo
phá rối
裂痕
lièhén
vết nứt
撓
náo
gãi
逐字解
Từng chữ trong từ
撓
nạo, nhéo
cào
裂
liệt
tách, nứt, vỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挠裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict