學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
屈撓
屈撓
giản thể:
屈挠
qū
náo
[ㄑㄩ ㄋㄠˊ]
KHUẤT NẠO
1.
đầu hàng
2.
nhượng bộ
3.
uốn cong
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
委屈
wěiqu
cảm thấy bị oan
屈服
qūfú
đầu hàng
阻撓
zǔnáo
phá rối
撓
náo
gãi
屈辱
qūrǔ
làm nhục
不屈不撓
bùqūbùnáo
không khuất phục
首屈一指
shǒuqūyīzhǐ
được xem là số một (thành ngữ); không ai sánh kịp
冤屈
yuānqū
đối xử oan ức
逐字解
Từng chữ trong từ
屈
khuất
gập, uốn
撓
nạo, nhéo
cào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
取鬧
qǔnào
gây rối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
屈挠 nghĩa là gì? · Kaori Dict