學華語Kaori Dict

撓頭

giản thể: 挠头

náotóu

ㄋㄠˊ ㄊㄡˊ

NẠO ĐẦU

  1. 1.khó khăn
  2. 2.vấn đề
  3. 3.phức tạp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gãi đầu (vì bối rối)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她撓了撓頭。

    tā náo le náotóu。

    Cô ấy gãi đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挠头 nghĩa là gì? · Kaori Dict