字義Nghĩa
ngứamáy dịch
yǎngDƯỠNG
- 1.ngứa
- 2.bị nhột
yǎngDƯỠNG
- 1.biến thể của 癢|痒[yang3]
- 2.ngứa
- 3.cù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痒 (形声。从疒,养声。本义一种皮肤不适、引人欲搔的感觉) 同本义 形容某些难以抑制的强烈愿望 花前技痒又成诗。--宋·陆游《还东》 又如痒滋滋(形容按捺不下某种兴奋的情绪);痒酥酥(形容产生某种难以压抑的强烈愿望;形容轻松愉快的感觉);痒处(指心里怀的强烈愿望或身上存在的突出问题) 痒(皐)yǎng皮肤或粘膜受刺激需要抓搔的一种感觉搔~。不痛不~。身上直~ ~。 痒yáng 1.忧思过度所成之病。 2.受损害;损害。 3.通"疡"。痈疮。参见"痒疥"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 羊 [yáng] chỉ âm.
dịu; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 痒痒ngứa
- 痒痒挠dụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)
- 发痒nhột
- 怕痒nhột
- 手痒
- 技痒ngứa ngáy muốn thể hiện kỹ năng
- 抓痒gãi ngứa
- 搔痒gãi ngứa