學華語Kaori Dict

癢癢

giản thể: 痒痒

yǎngyang

ㄧㄤˇ ㄧㄤ˙

DƯỠNG DƯỠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    停!癢癢!

    tíng! yǎngyang!

    Đừng! Đang ngứa ngáy!

  • 2

    我們為什麼不能撓自己的癢癢?

    wǒmen wèishénme bùnéng náo zìjǐ de yǎngyang?

    Tại sao chúng ta không thể gãi mình?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痒痒 nghĩa là gì? · Kaori Dict