例句Câu ví dụ
- 1
停!癢癢!
tíng! yǎngyang!
Đừng! Đang ngứa ngáy!
- 2
我們為什麼不能撓自己的癢癢?
wǒmen wèishénme bùnéng náo zìjǐ de yǎngyang?
Tại sao chúng ta không thể gãi mình?
停!癢癢!
tíng! yǎngyang!
Đừng! Đang ngứa ngáy!
我們為什麼不能撓自己的癢癢?
wǒmen wèishénme bùnéng náo zìjǐ de yǎngyang?
Tại sao chúng ta không thể gãi mình?