學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泱泱
泱泱
yāng
yāng
[ㄧㄤ ㄧㄤ]
ƯƠNG ƯƠNG
1.
hoành tráng
2.
nguy nga
3.
rộng lớn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泱
yāng
kích động (gió, mây)
烏泱烏泱
wūyāngwūyāng
số lượng lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
泱
ương
lớn, rộng
泱
ương
lớn, rộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樣樣
yàngyàng
mọi loại
洋洋
yángyáng
rộng lớn
癢癢
yǎngyang
ngứa
鞅鞅
yāngyāng
bất mãn; không hài lòng; bị đối xử không công bằng
養羊
yǎngyáng
chăn nuôi cừu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泱泱 nghĩa là gì? · Kaori Dict