學華語Kaori Dict

洋洋

yángyáng

ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ

DƯƠNG DƯƠNG

  1. 1.rộng lớn
  2. 2.ấn tượng
  3. 3.tự mãn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hài lòng vô cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的狗。

    shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。

    Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng

  • 2

    身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的棕狗。

    shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de zōng gǒu。

    Con狐狸 nâu khỏe mạnh nhảy qua con chó nâu đang thư giãn.

  • 3

    身手矯健的棕狐狸沒有躍過懶洋洋的狗。

    shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli méiyǒu yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。

    Con狐狸 màu nâu nhanh nhẹn không nhảy qua con chó thong thả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict