洋洋
yángyáng
[ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ]
DƯƠNG DƯƠNG

例句Câu ví dụ
- 1
身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。
Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng
- 2
身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的棕狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de zōng gǒu。
Con狐狸 nâu khỏe mạnh nhảy qua con chó nâu đang thư giãn.
- 3
身手矯健的棕狐狸沒有躍過懶洋洋的狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli méiyǒu yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。
Con狐狸 màu nâu nhanh nhẹn không nhảy qua con chó thong thả