鞅鞅
yāngyāng
[ㄧㄤ ㄧㄤ]
ƯƠNG ƯƠNG
- 1.bất mãn; không hài lòng; bị đối xử không công bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鞅dây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa)
- 鞅ách gỗ cho bò kéo
- 商鞅Thương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦國|秦国[Qin2 guo2], người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần 秦朝|秦朝[Qin2 chao2]
- 牛鞅ách gỗ cho bò kéo
- 鞅掌(văn học) bận rộn (với công việc, v.v.)
- 鞅牛con bò được thắng để cày
- 商鞅變法cải cách chính trị của Thương Ương ở nước Tần 秦國|秦国 vào các năm 356 TCN và 350 TCN, đặt nền móng cho sự thống trị thế giới
- 逸塵斷鞅nghĩa đen: tung bụi và gãy dây cương