學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dải da đeo qua cổ ngựamáy dịch

yāngƯƠNG

  1. 1.dây ngựa (một phần của bộ đóng ngựa)
  2. 2.dùng trong 鞅鞅[yang1 yang1]

yàngƯỞNG

  1. 1.ách gỗ cho bò kéo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鞅 (形声。从革,央声。革,去了毛的兽皮。本义套在马颈或马腹上的皮带) 同本义 鞅,颈靼也。--《说文》 绣鞅璁珑走钿车。--杜牧《街西长句》诗 又如鞅绊(拘系马腹和马脚的绳带);鞅轭(马驾具);鞅勒(套马的绳带和勒马的索) 借指车马 野外罕人事,穷巷寡轮鞅。--陶潜《归园田居》 姓 鞅 通怏”。郁郁不乐的样子 心常鞅鞅。--《汉书·高帝纪》 居常鞅鞅。--《汉书·韩信传》。注志不满也。” 鞅yāng ⒈〈古〉套在马脖子上的皮带,使马拉车。 ⒉ ⒊ 鞅yàng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cách) chỉ nghĩa, [yāng] chỉ âm.

Da

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鞅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict