字義Nghĩa
lớn, rộngmáy dịch
yāngƯƠNG
- 1.kích động (gió, mây)
- 2.bao la
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泱 (形声。从水,央声。本义水面广阔的) 同本义 泱,滃也。--《说文》 瞻波洛矣,维水泱泱。--《诗·小雅·瞻波洛矣》 云山苍苍,江水泱泱。--宋·范仲淹《严先生祠堂记》 又如泱漭(广大无涯际的样子) 气魄宏大的 宅大齐之墟,振泱之风。--《晋书·齐王冏传》 又如泱泱大国 泱 流;淌 泱泱,流也。--《广雅》 那佛祖轻轻用力撑开,只见上溜头泱下一个死尸。--《西游记》 又如泱荡(荡漾) 泱yāng ⒈ ⒉ 泱yǎng 1.见"泱漭"﹑"泱郁"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 央 [yāng] chỉ âm.
nước