例句Câu ví dụ
- 1
哎呦好難受啊,全身發癢!
āiyōu hǎo nánshòu a, quánshēn fāyǎng!
À ơi, thật khó chịu, toàn thân ngứa ran!
- 2
你又皮發癢了,找抽,是吧?
nǐ yòu pí fāyǎng le, zhǎochōu, shì ba?
Anh lại bị ngứa, muốn đánh nhau à, phải không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
