學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扁虱
扁虱
biǎn
shī
[ㄅㄧㄢˇ ㄕ]
BIỂN SẮT
1.
bọ ve (động vật học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扁
biǎn
phẳng
扁
Piān
họ [Pian1]
扁
piān
thuyền nhỏ
虱
shī
con chấy
蝨
shī
con rận
倒扁
Dǎobiǎn
phong trào chính trị ở Đài Loan nhằm buộc Tổng thống Trần Thủy Biển 陳水扁|陈水扁[Chen2 Shui3 bian3] từ chức năm 2006 do cáo buộc tham nhũng
塘虱
tángshī
cá trê (họ Clariidae)
壁虱
bìshī
ve
逐字解
Từng chữ trong từ
扁
biển, thiên
phẳng
虱
sắt
ve, côn trùng, ký sinh trùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
便是
biànshì
chính xác
辨識
biànshí
nhận dạng
便士
biànshì
penny
扁食
biǎnshi
(thổ ngữ) há cảo kiểu Trung Quốc (như hoành thánh, sủi cảo, v.v.)
砭石
biānshí
kim đá dùng trong châm cứu
辨士
biànshì
(từ mượn) xu; penny
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扁虱 nghĩa là gì? · Kaori Dict