學華語Kaori Dict

便是

biànshì

ㄅㄧㄢˋ ㄕˋ

TIỆN THỊ

HSK 6
  1. 1.(nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu)
  2. 2.chính xác
  3. 3.chính là
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thậm chí
  2. 5.nếu
  3. 6.giống như
  4. 7.giống hệt như

例句Câu ví dụ

  • 1

    這便是答案。

    zhè biàn shì dá àn

    Đây chính là câu trả lời

  • 2

    你若安好,便是晴天。

    nǐ ruò ānhǎo, biànshì qíngtiān。

    Nếu anh khỏe mạnh, thì trời sẽ sáng

  • 3

    你說什麼便是什麼罷。

    nǐ shuō shénme biànshì shénme bà。

    Cứ nói là đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便是 nghĩa là gì? · Kaori Dict