學華語Kaori Dict

便士

biànshì

ㄅㄧㄢˋ ㄕˋ

TIỆN SĨ

  1. 1.(từ mượn) xu
  2. 2.penny

例句Câu ví dụ

  • 1

    "每秒六便士" 鮑勃提醒她。

    " měi miǎo liù biànshì " Bào bó tíxǐng tā。

    Bobby nhắc nhở cô: 'Sáu xu mỗi giây.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便士 nghĩa là gì? · Kaori Dict