例句Câu ví dụ
- 1
"每秒六便士" 鮑勃提醒她。
" měi miǎo liù biànshì " Bào bó tíxǐng tā。
Bobby nhắc nhở cô: 'Sáu xu mỗi giây.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
