學華語Kaori Dict

蝨子

giản thể: 虱子

shīzi

ㄕ ㄗ˙

SẮT TỬ

  1. 1.con rận (Pediculus humanus)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “虱子”的復數形式是“虱子們”

    “ shīzi ” de fùshùxíngshì shì “ shīzi men ”

    Số nhiều của '虱子' là '虱子们'

  • 2

    小心虱子。

    xiǎoxīn shīzi。

    Chú ý rận.

  • 3

    他為什麼老是撓?難道是有虱子?

    tā wèishénme lǎoshi náo? nándào shì yǒu shīzi?

    Tại sao anh ấy lại gãi mãi? Chẳng phải có giòi sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝨子 nghĩa là gì? · Kaori Dict