例句Câu ví dụ
- 1
洗完澡很爽。
xǐ wán zǎo hěn shuǎng
Sau khi tắm xong rất dễ chịu
- 2
我洗了澡。
wǒ xǐ le zǎo。
Tôi đã tắm.
- 3
我去洗個澡。
wǒqù xǐ gě zǎo。
Tôi đi tắm một chút
洗完澡很爽。
xǐ wán zǎo hěn shuǎng
Sau khi tắm xong rất dễ chịu
我洗了澡。
wǒ xǐ le zǎo。
Tôi đã tắm.
我去洗個澡。
wǒqù xǐ gě zǎo。
Tôi đi tắm một chút