學華語Kaori Dict

泡澡

pàozǎo

ㄆㄠˋ ㄗㄠˇ

PHAO TÁO

  1. 1.tắm
  2. 2.ngâm mình trong bồn tắm ấm

例句Câu ví dụ

  • 1

    那我先去泡澡了喲。

    nà wǒ xiān qù pàozǎo le yō。

    Vậy thì tôi đi tắm trước nhé

  • 2

    電話響的時候,我正在泡澡。

    diànhuà xiǎng de shíhou, wǒ zhèngzài pàozǎo。

    Khi điện thoại reo, tôi đang tắm

  • 3

    我有時候聽到爸爸在泡澡的時候唱歌。

    wǒ yǒushíhou tīngdào bàba zài pàozǎo de shíhou chànggē。

    Tôi có lúc nghe thấy bố hát khi đang tắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡澡 nghĩa là gì? · Kaori Dict