學華語Kaori Dict

泡泡

pàopao

ㄆㄠˋ ㄆㄠ˙

PHAO BÀU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    韓老師穿著一條泡泡裙,跟小精靈似的。

    Hán lǎoshī chuānzhuó yī tiáo pàopao qún, gēn xiǎojīnglíng shìde。

    Thầy Hàn mặc một chiếc váy bóng bay, giống như một chú tinh linh nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict