學華語Kaori Dict

泡影

pàoyǐng

ㄆㄠˋ ㄧㄥˇ

PHAO ẢNH

TOCFL 7
  1. 1.(nghĩa đen) bọt và bóng
  2. 2.(nghĩa bóng) ảo tưởng; ảo ảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆為了開一家服裝店所花費的努力已經成為了泡影。

    Tāngmǔ wèile kāi yījiā fúzhuāng diàn suǒ huāfèi de nǔlì yǐjīng chéngwéi le pàoyǐng。

    Những nỗ lực của Tom để mở một cửa hàng thời trang đã trở thành vô ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡影 nghĩa là gì? · Kaori Dict