學華語Kaori Dict

熱水澡

giản thể: 热水澡

shuǐzǎo

ㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄗㄠˇ

NHIỆT THUỶ TÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    先洗個熱水澡,然後上床睡覺。

    xiān xǐ gě rèshuǐzǎo, ránhòu shàngchuáng shuìjiào。

    Đầu tiên hãy tắm nước nóng, sau đó lên giường ngủ

  • 2

    我喜歡在每晚睡覺前洗個熱水澡。

    wǒ xǐhuan zài měi wǎn shuìjiào qián xǐ gě rèshuǐzǎo。

    Tôi thích tắm nước nóng mỗi tối trước khi đi ngủ

  • 3

    沒有比泡熱水澡更愜意的事了。

    méiyǒu bǐ pào rèshuǐzǎo gèng qièyì de shì le。

    Không có điều gì thoải mái hơn là tắm nước nóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱水澡 nghĩa là gì? · Kaori Dict