例句Câu ví dụ
- 1
先洗個熱水澡,然後上床睡覺。
xiān xǐ gě rèshuǐzǎo, ránhòu shàngchuáng shuìjiào。
Đầu tiên hãy tắm nước nóng, sau đó lên giường ngủ
- 2
我喜歡在每晚睡覺前洗個熱水澡。
wǒ xǐhuan zài měi wǎn shuìjiào qián xǐ gě rèshuǐzǎo。
Tôi thích tắm nước nóng mỗi tối trước khi đi ngủ
- 3
沒有比泡熱水澡更愜意的事了。
méiyǒu bǐ pào rèshuǐzǎo gèng qièyì de shì le。
Không có điều gì thoải mái hơn là tắm nước nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
