學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui vẻmáy dịch

huānHOAN

  1. 1.biến thể của 歡|欢[huan1]

huānHOAN

  1. 1.vui vẻ
  2. 2.hạnh phúc
  3. 3.hài lòng

huānHOAN

  1. 1.ồn ào
  2. 2.ầm ĩ
  3. 3.biến thể của 歡|欢[huan1]

huānHOAN

  1. 1.một giống ngựa
  2. 2.biến thể của 歡|欢[huan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欢 (形声。从欠,雚声。本义喜悦,高兴) 同本义 欢,喜乐也。--《说文》 君子不尽人之欢。--《礼记·曲礼》 夫妇不得不髈。--《荀子·大略》 若果养乎?予果欢乎?--《庄子·至乐》 许子而大欢,彼将知君利之也。--《韩非子·说林上》 而大国与之懽。--《战国策·秦策》 饮酒则欢乐。--《庄子·渔父》 今日之欢。--《汉书·李广苏建传》 众宾欢也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 欢动一城。--明·高启《书博鸡者事》 奉一日之欢。--清·侯方域《壮悔堂文集》 又如欢容(喜悦的容颜);欢 欢 (歡、懽、髈、讙)huān ⒈喜悦,高兴~喜。~庆。~度。~笑。~迎。~欣。~腾。~呼。 ⒉活跃,起劲小孩子们可~。他干得真~。这部机器转得很~。〈引〉旺盛炉火正~。 ⒊喜爱,又指所喜爱的人喜~看小说。新~(新的好友)。 欢huàn 1.祸害;灾难。 欢guàn 1.忧惧无处诉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khiếm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict