學華語Kaori Dict

歡樂

giản thể: 欢乐

huān

ㄏㄨㄢ ㄌㄜˋ

HOAN LẠC

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.sự vui vẻ
  2. 2.vui mừng
  3. 3.hân hoan
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.hân hỉ
  2. 5.niềm vui
  3. 6.hạnh phúc
  4. 7.vui sướng
  5. 8.vui tươi

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活中有歡樂也有痛苦。

    shēng huó zhōng yǒu huān lè yě yǒu tòng kǔ

    Cuộc sống có niềm vui cũng như nỗi đau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欢乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict