- 1.sự vui vẻ
- 2.vui mừng
- 3.hân hoan
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.hân hỉ
- 5.niềm vui
- 6.hạnh phúc
- 7.vui sướng
- 8.vui tươi

例句Câu ví dụ
- 1
生活中有歡樂也有痛苦。
shēng huó zhōng yǒu huān lè yě yǒu tòng kǔ
Cuộc sống có niềm vui cũng như nỗi đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.