- 1.cười vui vẻ
- 2.cười sảng khoái

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡她因我的笑話而歡笑的樣子。
wǒ xǐhuan tā yīn wǒ de xiàohua ér huānxiào de yàngzi。
Tôi thích vẻ mặt cô ấy cười vì những trò đùa của tôi
- 2
歡笑是人之本能,有了歡笑, 就沒了文化隔閡。
huānxiào shì rén zhī běnnéng, yǒule huānxiào, jiù méile wénhuà géhé。
Tiếng cười là bản năng của con người, có tiếng cười thì không còn rào cản văn hóa
- 3
在歡笑與淚水中度過每一天,時光是如此地匆忙,連學習的業餘空閒都沒有。
zài huānxiào yǔ lèishuǐ zhōng dùguò měi yī tiān, shíguāng shì rúcǐ de cōngmáng, lián xuéxí de yèyú kòngxián dōu méiyǒu。
Mỗi ngày sống qua tiếng cười và nước mắt, thời gian trôi qua nhanh đến nỗi không còn thời gian rảnh để học tập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.