- 1.chào đón
- 2.chào mừng

例句Câu ví dụ
- 1
歡迎大家來我們學校!
huān yíng dà jiā lái wǒ men xué xiào
Chào mừng tất cả mọi người đến trường chúng tôi
- 2
他受到了大家的歡迎。
tā shòu dào liǎo dà jiā de huān yíng
Anh ấy được mọi người đón tiếp
- 3
這個游戲很受歡迎。
zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng
Trò chơi này rất được ưa chuộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 迎NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.