學華語Kaori Dict

歡迎

giản thể: 欢迎

huānyíng

ㄏㄨㄢ ㄧㄥˊ

HOAN NGHÊNH

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.chào đón
  2. 2.chào mừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    歡迎大家來我們學校!

    huān yíng dà jiā lái wǒ men xué xiào

    Chào mừng tất cả mọi người đến trường chúng tôi

  • 2

    他受到了大家的歡迎。

    tā shòu dào liǎo dà jiā de huān yíng

    Anh ấy được mọi người đón tiếp

  • 3

    這個游戲很受歡迎。

    zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng

    Trò chơi này rất được ưa chuộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欢迎 nghĩa là gì? · Kaori Dict