例句Câu ví dụ
- 1
愛也許是人對自己的一種欺騙,是一種奇異的想象力造出來的幻影。
ài yěxǔ shì rén duì zìjǐ de yīzhǒng qīpiàn, shì yīzhǒng qíyì de xiǎngxiànglì zào chūlái de huànyǐng。
Yêu có thể là một sự lừa dối mà con người tự tạo ra mình, là một ảo ảnh do trí tưởng tượng kỳ lạ tạo ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
