學華語Kaori Dict

幻影

huànyǐng

ㄏㄨㄢˋ ㄧㄥˇ

HUYỄN ẢNH

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.ảo ảnh
  2. 2.ảo tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛也許是人對自己的一種欺騙,是一種奇異的想象力造出來的幻影。

    ài yěxǔ shì rén duì zìjǐ de yīzhǒng qīpiàn, shì yīzhǒng qíyì de xiǎngxiànglì zào chūlái de huànyǐng。

    Yêu có thể là một sự lừa dối mà con người tự tạo ra mình, là một ảo ảnh do trí tưởng tượng kỳ lạ tạo ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻影 nghĩa là gì? · Kaori Dict