- 1.lễ hội hóa trang

例句Câu ví dụ
- 1
不是所有巴西人都喜歡狂歡節。
bùshì suǒyǒu Bāxī rén dōu xǐhuan kuánghuānjié。
Không phải tất cả người Brazil đều thích lễ hội Carnival.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.