- 1.niềm vui và nỗi buồn
- 2.chia ly và đoàn tụ
- 3.thăng trầm của cuộc sống

例句Câu ví dụ
- 1
人有悲歡離合,月有陰晴圓缺。
rén yǒu bēihuānlíhé, yuè yǒu yīn qíng yuánquē。
Người có buồn vui xa gần, trăng có sáng tối tròn khuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.