學華語Kaori Dict

悲歡離合

giản thể: 悲欢离合

bēihuān

ㄅㄟ ㄏㄨㄢ ㄌㄧˊ ㄏㄜˊ

BI HOAN LY HỢP

HSK 7-9
  1. 1.niềm vui và nỗi buồn
  2. 2.chia ly và đoàn tụ
  3. 3.thăng trầm của cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    人有悲歡離合,月有陰晴圓缺。

    rén yǒu bēihuānlíhé, yuè yǒu yīn qíng yuánquē。

    Người có buồn vui xa gần, trăng có sáng tối tròn khuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲歡離合 nghĩa là gì? · Kaori Dict