例句Câu ví dụ
- 1
有人呼救。
yǒurén hūjiù。
Có người kêu cứu.
- 2
有人在呼救。
yǒurén zài hūjiù。
Có người đang kêu cứu
- 3
Ken大聲呼救。
K e n dàshēng hūjiù。
Ken hét gọi cứu giúp
有人呼救。
yǒurén hūjiù。
Có người kêu cứu.
有人在呼救。
yǒurén zài hūjiù。
Có người đang kêu cứu
Ken大聲呼救。
K e n dàshēng hūjiù。
Ken hét gọi cứu giúp