學華語Kaori Dict

呼救

jiù

ㄏㄨ ㄐㄧㄡˋ

HÔ CỨU

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人呼救。

    yǒurén hūjiù。

    Có người kêu cứu.

  • 2

    有人在呼救。

    yǒurén zài hūjiù。

    Có người đang kêu cứu

  • 3

    Ken大聲呼救。

    K e n dàshēng hūjiù。

    Ken hét gọi cứu giúp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼救 nghĩa là gì? · Kaori Dict