倒嗓
dǎosǎng
[ㄉㄠˇ ㄙㄤˇ]
ĐẢO TẢNG
- 1.(của ca sĩ) mất giọng
- 2.giọng nam thay đổi (khi dậy thì)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
[ㄉㄠˇ ㄙㄤˇ]
ĐẢO TẢNG
