學華語Kaori Dict

嗓音

sǎngyīn

ㄙㄤˇ ㄧㄣ

TẢNG ÂM

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她提高了她的嗓音。

    tā tígāo le tā de sǎngyīn。

    Cô ấy đã nâng cao giọng nói

  • 2

    你的嗓音對我來說就像是美人魚的歌。

    nǐ de sǎngyīn duìwǒláishuō jiù xiàng shì měirényú de gē。

    Giọng nói của anh đối với tôi giống như bài hát của nàng tiên cá

  • 3

    我只是想要聽聽你的嗓音。

    wǒ zhǐshì xiǎngyào tīng tīng nǐ de sǎngyīn。

    Tôi chỉ muốn nghe giọng nói của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗓音 nghĩa là gì? · Kaori Dict