例句Câu ví dụ
- 1
她提高了她的嗓音。
tā tígāo le tā de sǎngyīn。
Cô ấy đã nâng cao giọng nói
- 2
你的嗓音對我來說就像是美人魚的歌。
nǐ de sǎngyīn duìwǒláishuō jiù xiàng shì měirényú de gē。
Giọng nói của anh đối với tôi giống như bài hát của nàng tiên cá
- 3
我只是想要聽聽你的嗓音。
wǒ zhǐshì xiǎngyào tīng tīng nǐ de sǎngyīn。
Tôi chỉ muốn nghe giọng nói của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
