學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên cây, Machilus nanmumáy dịch

nánNAM

  1. 1.biến thể của 楠[nan2]

nánNAM

  1. 1.biến thể của 楠[nan2]

nánNAM

  1. 1.Machilus nanmu
  2. 2.cây tuyết tùng Trung Quốc
  3. 3.cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

楠〈名〉 (形声。从木,南声。本义楠木)同本义 时珍曰南方之木,故字从南。--《本草纲目》 文梓榝楠。--《墨子·公输》 江南出楠梓。--《史记·货殖列传》 楠(柟、枏)nán

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [nán] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 楠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict