學華語Kaori Dict

石楠

shínán

ㄕˊ ㄋㄢˊ

THẠCH NAM

  1. 1.photonia Trung Quốc (Photinia serratifolia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    石楠花通常是淡紫色的。

    shínán huā tōngcháng shì dàn zǐsè de。

    Hoàng hoa thường có màu tím nhạt

  • 2

    石楠花開完了嗎?

    shínán huā kāi wánle ma?

    Hoàng thảo đã hết hoa chưa?

  • 3

    石楠花有助於抑制花園裡的雜草。

    shínán huā yǒuzhùyú yìzhì huāyuán lǐ de zácǎo。

    Hoàng thảo giúp ức chế cỏ dại trong vườn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石楠 nghĩa là gì? · Kaori Dict