楠木
nánmù
[ㄋㄢˊ ㄇㄨˋ]
NAM MỘC
- 1.Phoebe zhennan
- 2.Machilus nanmu
- 3.cây tuyết tùng Trung Quốc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.