學華語Kaori Dict

男人

nánrén

ㄋㄢˊ ㄖㄣˊ

NAM NHÂN

HSK 1N
  1. 1.một người đàn ông
  2. 2.một nam giới
  3. 3.đàn ông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個女人是老師,那個男人是醫生。

    nà ge nǚ rén shì lǎo shī nà ge nán rén shì yī shēng

    Người phụ nữ kia là giáo viên, người đàn ông kia là bác sĩ.

  • 2

    我是個男人。

    wǒ shì gě nánrén。

    Tôi là một người đàn ông.

  • 3

    男人跟隨了他。

    nánrén gēnsuí le tā。

    Những người đàn ông đã theo anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男人 nghĩa là gì? · Kaori Dict