- 1.chiến tranh lạnh
- 2.(nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng
- 3.hầu như không nói chuyện với nhau
Cách đọc khác:Lěngzhàn — chưa có nghĩalěngzhan — rùng mình

例句Câu ví dụ
- 1
冷戰以蘇聯解體結束。
lěngzhàn yǐ Sūlián jiětǐ jiéshù。
Chiến tranh lạnh kết thúc khi Liên Xô tan rã
- 2
就是冷戰幾十年後的今天,德國人和俄羅斯人之間還有很多傷痛,尤其是在那些被蘇聯占領的地區。
jiùshì lěngzhàn jǐ shí nián hòu de jīntiān, Déguórén hé Éluósīrén zhījiān háiyǒu hěn duō shāngtòng, yóuqíshì zài nàxiē bèi Sūlián zhànlǐng de dìqū。
Ngay cả đến ngày nay, sau nhiều thập kỷ chiến tranh lạnh, người Đức và người Nga vẫn còn nhiều tổn thương, đặc biệt là ở những khu vực từng bị Liên Xô chiếm đóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.